Từ điển Anh Việt
"calf love"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
calf love
calf love
danh từ
chuyện yêu đương trẻ con
danh từ
buồng điện thoại
Xem thêm:
puppy love
,
crush
,
infatuation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
calf love
Từ điển WordNet
n.
temporary love of an adolescent;
puppy love
,
crush
,
infatuation